Giảm bạch cầu: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Bạch cầu được coi là hàng rào miễn dịch bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của vi khuẩn, virus, tế bào lạ, tế bào ung thư…

Duy trì số lượng bạch cầu khỏe mạnh có thể giúp giảm nguy cơ n.hiễm t.rùng và là một thành phần quan trọng của sức khỏe tổng thể.

Nếu bạn có số lượng bạch cầu giúp bảo vệ bạn khỏi bệnh tật và n.hiễm t.rùng (WBC) thấp, bạn có thể bị giảm bạch cầu, làm tăng nguy cơ bị n.hiễm t.rùng.

giam bach cau nguyen nhan trieu chung va cach dieu tri 3a8 7157233

Bạch cầu được coi là hàng rào miễn dịch bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của vi khuân, virus, tế bào lạ, tế bào ung thư…

Tế bào bạch cầu là gì và chức năng?

WBC – số lượng bạch cầu giúp bảo vệ bạn khỏi bệnh tật và n.hiễm t.rùng. Khi cơ thể bạn tiếp xúc với mầm bệnh gây bệnh như virus hoặc vi khuẩn, các tế bào bạch cầu sẽ được gửi đến để t.iêu d.iệt những kẻ xâm lược và ngăn ngừa hoặc rút ngắn thời gian mắc bệnh.

Các tế bào bạch cầu cũng giúp cơ thể bạn chống lại ung thư. Vì các tế bào ung thư là xa lạ với cơ thể nên các tế bào bạch cầu như tế bào lympho có thể giúp loại bỏ các tế bào ung thư.

– NEUT – Bạch cầu trung tính: Bạch cầu trung tính chiếm phần lớn trong quần thể bạch cầu. Bạch cầu trung tính là tế bào chính chịu trách nhiệm ứng phó với n.hiễm t.rùng do vi khuẩn.

– LYM – Tế bào lympho: Tế bào lympho là loại tế bào bạch cầu phổ biến thứ hai. Tế bào lympho bao gồm tế bào T và tế bào B, giúp hỗ trợ phản ứng của hệ thống miễn dịch đối với n.hiễm t.rùng, ung thư và các căng thẳng khác.

– EOS – Bạch cầu ái toan: Bạch cầu ái toan là những tế bào bạch cầu chịu trách nhiệm chính về dị ứng và phản ứng với n.hiễm t.rùng ký sinh.

– MON – Bạch cầu đơn nhân: Bạch cầu đơn nhân là tế bào đầu tiên phản ứng với n.hiễm t.rùng. Những tế bào m.áu này bao gồm đại thực bào và tế bào đuôi gai.

– BASO – Bạch cầu ái kiềm: Có vai trò quan trọng trong các phản ứng dị ứng. Giảm bạch cầu ái kiềm có thể là do tổn thương tủy xương, stress, hoặc quá mẫn.

Nguyên nhân và triệu chứng gây bạch cầu giảm

Có một số yếu tố gây giảm bạch cầu bằng cách ảnh hưởng đến quá trình sản xuất bạch cầu trong tủy xương. Trong khi một số yếu tố khác lại gây giảm bạch cầu bằng cách t.iêu d.iệt, phá hủy các tế bào m.áu trắng.

Ngoài ra, giảm bạch cầu còn có thể là do một số phương pháp điều trị hoặc sử dụng thuốc men.

Các nguyên nhân gây giảm bạch cầu là:

– Do nhiễm virus: Các virus cấp tính như cảm lạnh hoặc cảm cúm có thể làm giảm bạch cầu tạm thời. Trong thời gian ngắn, nhiễm virus có thể làm gián đoạn quá trình sản xuất tế bào bạch cầu trong tủy xương.

– Do các yếu tố về tế bào m.áu và xương như thiếu m.áu bất sản, lá lách hoạt động quá mức hoặc hội chứng myelodysplastic,… có thể làm giảm bạch cầu.

– Do ung thư và các bệnh bạch cầu có thể làm tổn thương tủy xương, dẫn đến giảm bạch cầu.

– Do mắc các bệnh truyền nhiễm như HIV/AIDS, lao.

– Do rối loạn tự miễn dịch: Khi cơ thể không nhận ra được các tế bào riêng của mình và bắt đầu tấn công chúng. Các bệnh gây rối loạn tình trạng tự miễn dịch như lupus hoặc lupus ban đỏ hệ thống (SLE), Crohn, viêm khớp dạng thấp.

– Do rối loạn sinh sản (hay còn gọi là rối loạn bẩm sinh) như hội chứng Kostmann, hội chứng myelokathexis.

– Do suy dinh dưỡng: Thiếu hụt một số vitamin và khoáng chất có thể làm giảm bạch cầu như thiếu vitamin B12, folate, đồng, kẽm…

– Do điều trị ung thư làm ức chế quá trình sản xuất bạch cầu trong tủy xương dẫn đến giảm bạch cầu như hóa trị, xạ trị, cấy ghép tủy xương.

– Do sử dụng một số loại thuốc như: điều trị bệnh đa xơ cứng, động kinh, chống trầm cảm, chống loạn thần, ức chế miễn dịch, kháng sinh, cai nghiện,…

– Ngoài ra, ở giai đoạn đầu của n.hiễm t.rùng, khi cơ thể đang chống lại quá trình n.hiễm t.rùng thì có thể làm bạch cầu. Tình trạng này được gọi là pseudo leukopenia.

Triệu chứng khi bạch cầu giảm:

Giảm bạch cầu không có triệu chứng cụ thể, tuy nhiên, khi bị giảm bạch cầu, sức đề kháng của cơ thể sẽ yếu hơn và dễ bị lây nhiễm, n.hiễm t.rùng hơn. Các triệu chứng khi bị n.hiễm t.rùng là:

Sốt;

Ra mồ hôi;

Thấy ớn lạnh;

Giảm bạch cầu có thể được chẩn đoán bằng cách xét nghiệm m.áu để kiểm tra toàn bộ m.áu.

giam bach cau nguyen nhan trieu chung va cach dieu tri 06b 7157233

Giảm bạch cầu không có triệu chứng cụ thể, tuy nhiên, khi bị giảm bạch cầu, sức đề kháng của cơ thể sẽ yếu hơn và dễ bị lây nhiễm, n.hiễm t.rùng hơn. Ảnh minh họa.

Điều trị giảm bạch cầu

Trường hợp thiếu bạch cầu nhẹ có thể không cần điều trị mà chỉ cần chú ý nghỉ ngơi và bồi bổ dinh dưỡng. Trường hợp giảm bạch cầu nặng hơn thì dựa vào nguyên nhân để điều trị:

Bằng thuốc kháng sinh khi bị nhiễm khuẩn.

Bằng thuốc ức chế hệ thống miễn dịch.

Thay đổi thuốc nếu bị giảm bạch cầu là do thuốc gây ra.

Điều trị nhiễm khuẩn tiềm ẩn.

Cấy ghép tế bào gốc.

Kích thích tế bào tủy xương sản xuất nhiều tế bào m.áu trắng hơn.

Các thực phẩm tăng cường tế bào bạch cầu

Nếu mức bạch cầu của bạn thấp, bạn có thể thực hiện các thay đổi để cố gắng tăng nó. Một chế độ ăn uống lành mạnh giàu rau và protein là một cách tuyệt vời để duy trì hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.

Những thực phẩm sau đây thậm chí có thể giúp tăng bạch cầu:

Cá: Axit béo omega-3 trong cá rất tốt cho tế bào bạch cầu.

Sữa chua: Probiotic và protein trong sữa chua rất tốt cho việc xây dựng tế bào bạch cầu.

Protein nạc: Thịt nạc chứa kẽm, làm tăng bạch cầu.

Rau: Rau giàu chất chống oxy hóa rất tốt cho hệ thống miễn dịch của bạn.

Các loại hạt: Các loại hạt có tác dụng tăng cường miễn dịch với chất chống oxy hóa, kẽm và protein.

Quả mọng: Những loại trái cây này có chứa flavonoid, có tác dụng làm tăng bạch cầu.

Tỏi: Loại củ nhỏ này có thể giúp tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn.

Các loại thực phẩm như quả việt quất, dâu tây và các loại rau lá xanh có thể giúp giảm nguy cơ phát triển một số rối loạn miễn dịch.

Ngoài ra, những thực phẩm nguyên chất này còn là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tốt, có thể giúp hỗ trợ chức năng của hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.

Thực phẩm tốt nhất để ăn trước buổi tập yoga

Chọn lựa thực phẩm trước khi tập yoga có thể là một yếu tố quyết định để buổi tập của bạn thành công hay không.

Dưới đây là một số gợi ý về khẩu phần ăn trước khi tập yoga mà bạn nên xem xét.

thuc pham tot nhat de an truoc buoi tap yoga 44c 7128925

Giới thiệu về yoga và dinh dưỡng

Yoga không chỉ là việc thực hiện các động tác trên thảm, mà còn về việc kiểm soát hô hấp, tâm trí và thậm chí cả chế độ ăn uống của bạn. Yoga và dinh dưỡng đi cùng nhau để tối ưu hóa lợi ích sức khỏe.

Tầm quan trọng của dinh dưỡng trong yoga

Một chế độ dinh dưỡng hợp lý có tác động lớn đến hiệu quả của việc tập yoga. Bằng việc chọn lựa thực phẩm đúng trước khi tập, bạn có thể tối ưu hóa năng lượng, tăng sự tập trung và phục hồi sức khỏe nhanh chóng sau buổi tập.

Nguyên tắc dinh dưỡng trong yoga

Nguyên tắc dinh dưỡng trong yoga khuyến khích chúng ta lắng nghe cơ thể và đáp ứng theo nhu cầu của nó – xuất phát từ việc ăn đủ,ăn đa dạng cho đến việc ăn đúng thời điểm. Việc ăn một bữa nhẹ từ 1-2 giờ trước buổi tập giúp cung cấp năng lượng mà không làm bạn cảm thấy đầy bụng hay khó chịu trong quá trình tập.

Cách dinh dưỡng ảnh hưởng đến buổi tập yoga của bạn

Dinh dưỡng có tác động trực tiếp đến cách cơ thể của bạn phản ứng trong quá trình tập. Nếu ăn quá nhiều, bạn có thể cảm thấy buồn nôn hoặc khó thực hiện các động tác chuẩn xác. Ngược lại, nếu không ăn đủ, bạn có thể mệt mỏi và không thể tập trung vào buổi tập. Việc chọn lựa thực phẩm đúng giúp cung cấp năng lượng mà cơ thể cần mà không gây ra bất kỳ sự phiền toái nào.

Loại thực phẩm nên ăn trước khi tập yoga

Chúng ta đều biết rằng yoga là một hình thức tập luyện hiện đại bao gồm nhiều thành phần cần thiết cho sức khỏe toàn diện, bao gồm sức mạnh, linh hoạt và sự yên tâm. Tuy nhiên, để đạt được trạng thái tối ưu này, quyết định về việc lựa chọn thực phẩm trước khi tập yoga có thể đóng một vai trò quan trọng, không chỉ giúp tăng cường hiệu suất khi tập luyện mà còn ảnh hưởng đến sự phục hồi sau cùng.

Trái cây tươi

Trái cây tươi là một sự lựa chọn tuyệt vời để ăn trước khi tập yoga. Chúng không chỉ dễ tiêu hóa và giúp cung cấp năng lượng một cách nhanh chóng mà còn giúp tăng cường quá trình tái tạo chất dinh dưỡng cho cơ thể sau buổi tập. Trái cây tươi, như chuối, cam, hoặc dưa hấu có chứa nhiều nước điểm quan trọng rằng nó giúp bổ sung nước cho cơ thể, cung cấp lượng đường tự nhiên giúp dự trữ glycogen cho bài tập sau này.

Lý do nên ăn trái cây trước khi tập yoga

Ăn trái cây trước khi tập luyện giúp cơ thể tạo ra năng lượng một cách mạnh mẽ. Cung cấp chất xơ, chất dinh dưỡng, và antioxidan giúp bảo vệ cơ thể khỏi gốc tự do, những hợp chất tự nhiên có thể gây hại cho sức khỏe.

Loại trái cây nên ăn và cách thức ăn

Ở đây, chúng tôi khuyến nghị việc ăn các loại trái cây như chuối, táo, nho, dâu tây hay cam, lựa chọn tốt nhất là những loại trái cây chín mùi như lê, quả mận, hay mận. Điều này giúp cung cấp năng lượng một cách nhanh chóng mà không làm bạn bị no quá mức hoặc gây ra khó khăn trong việc tiêu hóa.

Hạt khô không chế biến

Hạt khô không chế biến là một trong những nguồn dự trữ năng lượng tuyệt vời nhất đối với việc tập yoga, ngay cả sau một buổi tập lâu dài. Chúng cung cấp một nguồn năng lượng bền vững, đồng thời giúp duy trì sự bão hòa, giúp bạn giữ năng lượng trong suốt buổi tập.

Các loại ngũ cốc nguyên hạt

Ngũ cốc nguyên hạt là một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh và cũng là một lựa chọn tuyệt vời để tiêu thụ trước khi tập yoga. Chúng cung cấp cho cơ thể carbohydrates phức hợp, chất xơ, và một loạt dưỡng chất và vitamin, hỗ trợ tiêu hóa và cung cấp đủ năng lượng cho buổi tập.

Nên ăn trước khi tập yoga bao lâu

Yoga là một hình thức tập luyện trên cơ và tinh thần, đòi hỏi sự nguyên tử của cơ thể và tâm trí. Vì vậy, việc ăn uống trước khi tập cần được chú ý cẩn thận nhằm giúp tối đa hóa lợi ích từ việc tập luyện và đảm bảo rằng cơ thể cũng như tinh thần đều được chăm sóc.

Thời gian tối ưu để ăn trước buổi tập

Việc ăn trước khi tập yoga cũng nên được thực hiện tại thời điểm thích hợp. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất tập luyện mà còn có thể tác động đến tiêu hóa và cảm giác thoải mái của bạn.

Khoảng thời gian lý tưởng trước khi tập yoga

Nhìn chung, thời gian lý tưởng để ăn trước buổi tập yoga là từ 1-3 giờ. Thời gian này sẽ giúp cơ thể bạn có đủ thời gian để tiêu hóa thức ăn và bạn cũng sẽ không cảm thấy đói trong quá trình tập luyện.

Tại sao cần để dạ dày trống khi tập yoga

Việc tập yoga trên một dạ dày đầy đặn có thể khiến bạn cảm thấy không thoải mái, gây phản ứng tiêu hóa không mong muốn, và cản trở các bài tập hô hấp và sự linh hoạt của cơ thể.

Kết luận

Việc tập yoga không chỉ cần sự tập trung và linh hoạt cơ thể, mà còn liên quan đến thói quen ăn uống của bạn. Ăn uống đúng cách trước buổi tập yoga rất quan trọng. Chọn thực phẩm như trái cây tươi, hạt và ngũ cốc nguyên hạt để cung cấp năng lượng, chất xơ và dinh dưỡng. Ăn nhẹ và dễ tiêu hóa từ 1-3 giờ trước khi tập. Dùy trì một lối sống lành mạnh, bao gồm tập luyện và ăn uống đúng cách, sẽ giúp bạn tối ưu hóa lợi ích từ việc tập yoga.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *